Bột Năng Lượng 226ERS Sub-9 Energy Drink Mix – "Chiến lược ngày Race" cho Ultra Trail & Ironman
Khi cuộc đua kéo dài đến hơn 4 tiếng, bạn không thể chỉ “nạp năng lượng” – bạn cần một sản phẩm vừa cấp năng lượng, vừa bảo toàn cơ, vừa tối ưu phục hồi ngay trong lúc thi đấu. SUB9 được sinh ra cho chính những khoảnh khắc đó.
Sự kết hợp giữa whey protein isolate và BCAA tỷ lệ 8:1:1 giúp giảm phá huỷ cơ trong quá trình vận động kéo dài. Công thức carbohydrate chỉ số đường huyết cao đi cùng protein hấp thu nhanh đã được chứng minh giúp cải thiện hiệu suất và kéo dài thời gian đến ngưỡng kiệt sức.
SUB9 ENERGY DRINK chứa:
> Amylopectin – nguồn năng lượng chính:
- Được hấp thu nhanh hơn tới 80%
- Phục hồi glycogen cơ nhanh hơn tới 70%
> Whey Protein Isolate:
Nhiều nghiên cứu cho thấy việc kết hợp carbohydrate có chỉ số đường huyết cao như amylopectin với whey protein isolate giúp cải thiện hiệu suất trong các môn thể thao sức bền và kéo dài thời gian đến khi kiệt sức.
> BCAA (8:1:1) + Tyrosine:
Việc tăng cường bổ sung các amino acid chuỗi nhánh như leucine (tỷ lệ 8:1:1) kết hợp với tyrosine giúp hạn chế suy sụp giảm các tiền chất dẫn truyền thần kinh như dopamine.
> Taurine + L-Carnitine:
Taurine có đặc tính chống oxy hoá và kháng viêm, đồng thời giúp tăng sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng. Kết hợp với L-Carnitine – hỗ trợ vận chuyển acid béo vào ty thể – giúp thúc đẩy quá trình sử dụng mỡ, từ đó tiết kiệm glycogen, tối ưu gan trong suốt thời gian vận động kéo dài. Đồng thời, hai thành phần này còn hỗ trợ cải thiện sức khỏe thể chất nói chung cùng các dưỡng chất khác.
KHÔNG CHỨA |
KHÔNG CHỨA |
BẢNG THÀNH PHẦN:
CHI TIẾT DINH DƯỠNG
| Nutrition Information | per 100 g | per serving (50 g powder) |
| Energy kJ (kcal) | 1518 (357) | 759 (179) |
| Fat | 0 g | 0 g |
| - of which saturates | 0 g | 0 g |
| Carbohydrates | 76 g | 38 g |
| - of which sugars | 1.0 g | 0.5 g |
| Dietary fibre | 0 g | 0 g |
| Protein | 12 g | 6.1 g |
| Salt | 0.83 g | 0.41 g |
| Aspartic acid | 11.0 g | 0.48 g |
| Glutamic acid | 18.1 g | 0.79 g |
| Alanine | 5.00 g | 0.22 g |
| Arginine | 2.10 g | 0.09 g |
| Cysteine | 2.20 g | 0.10 g |
| Phenylalanine | 3.00 g | 0.13 g |
| Glycine | 1.40 g | 0.06 g |
| Histidine | 1.70 g | 0.07 g |
| Isoleucine | 6.40 g | 0.28 g |
| Leucine | 10.6 g | 0.46 g |
| Lysine | 9.60 g | 0.42 g |
| Methionine | 2.20 g | 0.10 g |
| Proline | 5.50 g | 0.24 g |
| Serine | 4.60 g | 0.20 g |
| Tyrosine | 2.6 g | 0.41 g |
| Threonine | 6.70 g | 0.29 g |
| Tryptophan | 1.40 g | 1.13 g |
| Valine | 5.90 g | 0.26 g |
| Vitamin B6 | 0.50 g (36% NRV*) | 0.25 g (36% NRV*) |
| Thiamin (Vit. B1) | 0.20 g (18% NRV*) | 0.10 g (36% NRV*) |
NRV = Nutrition Reference Value
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG:
Nạp đầy kho dự trữ carbohydrate (uống 500 ml trong vòng 1 giờ trước khi tập luyện).
Dùng khi tập luyện hoặc thi đấu kéo dài trên 4 giờ (uống 500 ml/giờ).
** Ghi chú:
- Gluten Free - không chứa gluten. Gluten là một loại protein có trong lúa mạch, lúa mì và lúa mạch đen. Chế độ ăn không chứa gluten được dùng cho những người bị bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten để tránh viêm ruột và cải thiện sức khỏe.
- Sugar free - không đường. Phù hợp cho người ăn kiêng hoặc kiểm soát lượng đường nạp vào
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.





































