
Trek FX 2 – Chiếc xe thể thao khiến bạn muốn ra đường nhiều hơn
| Bạn muốn vượt nhanh qua dòng xe kẹt, thêm vài km vào kế hoạch tập luyện hay chỉ đơn giản là hít thở không khí trong lành? Trek FX luôn sẵn sàng cho tất cả. Đây là dòng xe hybrid phổ biến nhất của Trek – kết hợp giữa sự bền bỉ, thoải mái và khả năng kiểm soát tối ưu để bạn tận hưởng từng vòng đạp. | Thiết kế khung linh hoạt
|
Vì sao chọn FX 2?
Trek FX 2 là mẫu xe hybrid phong cách và đa năng, phù hợp cho cả tập luyện lẫn di chuyển hằng ngày. Với:
Phanh đĩa mạnh mẽ, an toàn ngay cả khi trời mưa.
Khung nhôm nhẹ, dễ điều khiển.
Truyền động 9 tốc độ, đủ dải số để leo dốc hoặc tăng tốc trên đường bằng.
Vỏ bền bỉ và đa năng, vừa nhanh nhẹn trên đường nhựa vừa ổn định khi đi qua mặt đường sỏi, cát.
FX 2 mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ, sự thoải mái và tính tiện lợi – chiếc xe lý tưởng để đồng hành cùng bạn mỗi ngày.
Cam kết sự hài lòng từ Ride Plus với chính sách
Cam kết Giá tốt nhất - Trả góp 0% - Đổi trả 14 ngày - Giao nhanh trong 4 giờ miễn phí vận chuyển toàn quốc.
| Shimano CUESĐược lấy cảm hứng từ nhu cầu của người lái về độ bền và hiệu suất hoạt động trơn tru của hệ thống truyền động, Shimano CUES cung cấp nền tảng mới cho tính linh hoạt và độ bền trên nhiều loại xe đạp điện và xe đạp tiêu chuẩn. CUES trang bị công nghệ truyền động LINKGLIDE mới của Shimano giúp tăng đáng kể tuổi thọ của các chi tiết hao mòn như xích, líp và đĩa xích.
|
| Shimano LINKGLIDECông nghệ LINKGLIDE được thiết kế đặc biệt để có độ bền đáng kinh ngạc nhưng vẫn mang lại chuyển số mượt mà và chính xác - cùng với trải nghiệm đạp tuyệt vời. Chỉ có sẵn trên hệ thống truyền động Shimano CUES.
|
| Trang bị sẵn sàng cho chuyến điTrang bị cho chiếc FX của bạn với những phụ kiện tương thích được chúng tôi yêu thích nhất. |
| Phanh đĩa thủy lựcPhanh đĩa thủy lực mang lại lực phanh mạnh mẽ tuyệt đối, ngay cả trong điều kiện ướt và bùn lầy. |
| Cổ lái BlendrCông nghệ cổ lái Bontrager cho phép bạn gắn trực tiếp các phụ kiện lên cổ lái, tạo nên vẻ ngoài gọn gàng và thân thiện tối đa với người dùng. |
|
Khung nhôm Alpha Gold AluminumVật liệu nhôm nhẹ hiệu suất cao của Trek liên tục được cất ép và định hình ống xe nhằm cân bằng sự bền chắc và tinh giảm trọng lượng của khung xe. |
KHUNG & PHUỘC
KHUNG |
Alpha Gold Aluminium, đi dây âm, ngàm gắn baga & chắn bùn, gắn thắng post-mount, ngàm chống nghiêng, QR 135x5 mm |
|---|---|
PHUỘC TRƯỚC |
FX alloy, flat-mount disc, ngàm gắn baga, axle-to-crown 410 mm, ThruSkew QR 5 mm |
BÁNH XE
ĐÙM TRƯỚC |
Formula DC-20, hợp kim nhôm, 6 lỗ, QR 5x100 mm |
|---|---|
THỤT TRƯỚC |
139x5 mm bolt-on |
ĐÙM SAU |
Formula DC-22, hợp kim nhôm, 6 lỗ, Shimano 8/9/10 freehub, QR 135x5 mm |
THỤT SAU |
152x5 mm QR |
VÀNH |
Bontrager Connection, 2 lớp, 32 lỗ, rộng 20 mm, van Schrader |
LỐP |
Bontrager H2 Comp, tanh thép, 30 tpi, 700x35 mm |
KÍCH THƯỚC LỐP TỐI ĐA |
700x40 mm |
TRUYỀN ĐỘNG
TAY ĐỀ |
Shimano U4000, 9 tốc độ |
|---|---|
GẠT ĐĨA SAU |
Shimano CUES U4000 |
TAY QUAY |
ProWheel Pro alloy, 40T narrow-wide steel, dài 170 mm |
TRỤC GIỮA |
Cartridge kín, 68 mm |
LÍP |
Shimano LINKGLIDE LG300, 11-46T, 9 tốc độ |
SÊN |
Shimano LG500 |
BÀN ĐẠP |
Bontrager City |
ĐĨA TRƯỚC TỐI ĐA |
1x: 44T, 2x: 46/32T |
PHỤ TÙNG
YÊN |
Bontrager Sport |
|---|---|
CỐT YÊN |
Bontrager alloy, 27.2 mm, offset 12 mm, dài 330 mm |
GHI ĐÔNG |
Size XS/S/M: Bontrager alloy, Ø31.8 mm, rise 15 mm, rộng 600 mm Size L/XL/XXL: Bontrager alloy, Ø31.8 mm, rise 15 mm, rộng 660 mm |
TAY NẮM |
Bontrager Satellite |
PÔ TĂNG |
Size XS/S/M: Bontrager Comp, Ø31.8 mm, Blendr, góc 7°, dài 90 mm Size L/XL/XXL: Bontrager Comp, Ø31.8 mm, Blendr, góc 7°, dài 100 mm |
ĐĨA THẮNG |
Tektro wave, 6 lỗ, 160 mm |
BỘ THẮNG |
Tektro HD-R280, thắng đĩa dầu, rotor 160 mm |
KÍCH THƯỚC ROTOR TỐI ĐA |
Trước & Sau: 160 mm |
TRỌNG LƯỢNG
TRỌNG LƯỢNG |
Size M: 11.81 kg / 26.04 lbs |
|---|---|
GIỚI HẠN TẢI TRỌNG |
Tải trọng tối đa (xe + người lái + hành lý): 136 kg (300 lbs) |
(*) LƯU Ý
Xe đạp không bao gồm chân chống, baga, túi, bình nước, đèn xe và các phụ kiện khác. Hình ảnh trên website có thể mang tính minh họa, bao gồm cả phụ kiện không đi kèm.
Ride Plus có quyền cập nhật, thay đổi thông số kỹ thuật, màu sắc, kích thước hoặc giá sản phẩm bất kỳ lúc nào mà không cần thông báo trước, tùy thuộc vào thông tin từ Trek hoặc nhà phân phối Trek tại Việt Nam. Giá niêm yết là mức đề xuất của nhà sản xuất (MSRP). Trọng lượng xe và khung được đo trên mẫu sơn thử trước sản xuất; trọng lượng thực tế có thể khác.


![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| XS |
147 - 155 cm 4'10" - 5'1" |
69 - 73 cm 27" - 29" |
|---|---|---|
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
72 - 78 cm 28" - 31" |
| M |
165 - 175 cm 5'5" - 5'9" |
77 - 83 cm 30" - 33" |
| L |
175 - 186 cm 5'9" - 6'1" |
82 - 88 cm 32" - 35" |
| XL |
186 - 197 cm 6'1" - 6'6" |
87 - 93 cm 34" - 37" |
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| XS |
147 - 155 cm 4'10" - 5'1" |
69 - 73 cm 27" - 29" |
|---|---|---|
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
72 - 78 cm 28" - 31" |
| M |
165 - 175 cm 5'5" - 5'9" |
77 - 83 cm 30" - 33" |
| L |
175 - 186 cm 5'9" - 6'1" |
82 - 88 cm 32" - 35" |
| XL |
186 - 197 cm 6'1" - 6'6" |
87 - 93 cm 34" - 37" |






































