Procaliber 9.9 SL XX1

139,900,000₫

Khung Super Light OCLV Mountain Carbon, IsoSpeed, tapered head tube, MicroTruss, Control Freak internal routing, balanced post-mount brake, Boost148 & G2 Geometry on M and larger sizes (Size S: 142x12mm rear hub)
Phuộc trước RockShox SID SE Carbon, DebonAir, Motion Control damper, remote lockout, tapered steerer, G2 Geometry w/51 mm offset on 29ers, Boost110, 100 mm travel
Bánh xe Bontrager Kovee Pro 30 Carbon, Tubeless Ready, 108T Rapid Drive, Boost110 front, Boost148 rear (15.5: DT XMC1200 15x110 front 142x12 rear), tubeless strips included, valves sold separately
Vỏ xe Bontrager XR1 Team Issue, Tubeless Ready, Inner Strength sidewalls, 120 tpi, aramid bead, 29x2.20˝ (15.5: 27.5x2.20˝)
Tay đề SRAM XX1 Eagle, 12 speed
Đề sau SRAM XX1 Eagle, Type 3 Roller Bearing Clutch
Giò đạp SRAM XX1 Eagle Dub, 34T Direct Mount
Trục giữa DUB PF92
Ổ líp SRAM XG-1295 Eagle, 10-50, 12-speed
Sên xe SRAM XX1 Eagle
Bàn đạp Không đi kèm
Yên xe Bontrager Montrose Pro, carbon rails
Cốt yên Bontrager XXX, OCLV Carbon, 31.6 mm, zero offset
Tay lái Bontrager XXX, OCLV Carbon, 31.8, zero rise
Bao tay nắm RockShox TwistLoc
Cổ lái Bontrager Pro, 31.8 mm, 7-degree, Blendr compatible
Bộ cổ FSA IS-2, 1-1/8˝ top, 1.5˝ bottom
Bộ thắng SRAM Level Ultimate hydraulic disc
Trọng lượng M - 9.07 kg / 20 lbs (kèm ruột)
Tải trọng Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


Sản phẩm thường được mua cùng

0₫

Hết hàng

GROUPSET XX1 EAGLE AXS™ DUB

47,000,000₫

GỌNG BÌNH NƯỚC CARBON XXX

1,750,000₫

Hết hàng

Bộ đèn Ion Pro RT/Flare RT

4,950,000₫

BÌNH NƯỚC TREK USA (21oz)

199,000₫

NÓN BẢO HIỂM RADIX

1,850,000₫

PHUỘC TRƯỚC SID ULTIMATE

23,000,000₫ +
Cỡ khung Chiều cao người lái (cm/inches ) Chiều dài đùi trong (Inseam)
XS 137.0 - 155.0 cm / 4'5.9" - 5'1.0" 64.0 -73.0 cm / 25.2" - 28.7"
S 153.0 - 162.0 cm / 5'0.2" - 5'3.8" 72.0 -76.0 cm / 28.3" - 29.9"
M 161.0 - 172.0 cm / 5'3.4" - 5'7.7" 76.0 -81.0 cm / 29.9" - 31.9"
M/L 170.0 - 179.0 cm / 5'6.9" - 5'10.5" 80.0 -84.0 cm / 31.5" - 33.1"
L 177.0 - 188.0 cm / 5'9.7" - 6'2.0" 83.0 -88.0 cm / 32.7" - 34.6"
XL 186.0 - 196.0 cm / 6'1.2" - 6'5.2" 87.0 -92.0 cm / 34.3" - 36.2"