Roscoe 7 [2021]

29,900,000₫

Khung Alpha Gold Aluminium, tapered head tube, internal derailleur and dropper post routing, rack and kickstand mount, Boost141, 5 mm QR
Phuộc trước RockShox Judy SL, Solo Air spring, TurnKey lockout, tapered steerer, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 120 mm travel
Đùm trước Formula DC-511, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru axle
Đùm sau Formula DC-2241, alloy, 6-bolt, Shimano 8/9/10 freehub, Boost141, 5 mm QR
Vành Bontrager Line 40, Tubeless Ready, 28-hole, 40 mm width, Presta valve
Căm 14 g stainless steel, black
Vỏ xe Bontrager XR3 Team Issue, Tubeless Ready, Inner Strength sidewall, aramid bead, 120 tpi, 27.5x2.80" / Maxxis Rekon, tubeless, 60 tpi, 27.5x2.80'"'
Cỡ vỏ tối đa 27.5x2.80" or 29x2.40"
Dây tim Bontrager TLR
Tay đề SRAM SX Eagle, 12-speed
Đề sau SRAM SX Eagle
Giò đạp SRAM SX Eagle, GXP, 30T steel ring, Boost, 170 mm length
Trục giữa Truvativ Powerspline, 73 mm, threaded cartridge, 118 mm spindle
Ổ líp SRAM PG-1210 Eagle, 11-50, 12-speed
Sên xe SRAM SX Eagle, 12-speed
Bàn đạp VP-536 nylon platform
Cỡ đĩa lớn nhất 32T
Yên xe Bontrager Arvada, steel rails, 138 mm width
Cốt yên TranzX JD-YSP18, 100 mm travel, internal routing, 31.6 mm, 361 mm length
Tay lái Bontrager alloy, 31.8 mm, 15 mm rise, 750 mm width
Bao tay nắm Bontrager XR Trail Comp, nylon lock-on
Cổ lái Bontrager Rhythm Comp, 31.8 mm, Knock Block, 0-degree, 50 mm length (S) / 60mm (M)
Bộ cổ Semi-integrated, loose ball bearing, 1-1/8" top, 1.5" bottom
Hệ thống thắng Shimano MT200 hydraulic disc
Đĩa thắng Shimano RT26, 160 mm, 6-bolt
Trọng lượng M - 14.84 kg / 32.72 lbs (with tubes)
Tải trọng Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Sản phẩm thường được mua cùng

Bộ đèn Ion Elite R/Flare R City

3,500,000₫

ĐỒNG HỒ GPS MEGA XL

4,900,000₫

Tiết kiệm
201,000₫

TÚI GHI ĐÔNG

1,950,000₫ 1,749,000₫

BƠM SÀN CMP-137SG5_RED

750,000₫

Tiết kiệm
50,000₫

JETT COMBO

1,249,000₫ 1,199,000₫

Groupset GX Eagle 12 Speed

13,000,000₫

TÚI CỐT YÊN PRO

999,000₫
Cỡ khung Chiều cao người lái (cm / inch) Chiều dài đùi trong (Inseam)
XS 137.0 - 155.0 cm /4'9.9" - 5'1.0" 64.0 - 73.0 cm / 27.2" - 28.7"
S 153.0 - 166.0 cm /5'02.6" - 5'3.8" 72.0 - 76.0 cm / 28.3" - 29.9"
M 161.0 - 172.0 cm /5'3.4" - 5'7.7" 76.0 - 81.0 cm / 29.9" - 31.9"
ML 170.0 - 179.0 cm /5'6.9" - 5'10.5" 80.0 - 84.0 cm / 31.5" - 33.1"
L 177.0 - 188.0 cm /5'9.7" - 6'2.0" 83.0 - 88.0 cm / 32.7" - 34.6"
XL 186.0 - 196.0 cm /6'1.2" - 6'5.2" 87.0 - 92.0 cm / 34.3" - 36.2"
XXL 195.0 - 203.0 cm /6'4.8" - 6'7.9" 92.0 - 95.0 cm / 36.2" - 37.4"