xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle
xe-dap-dia-hinh-trek-slash-98-gx-eagle

Slash 9.8 GX Eagle

140,000,000₫

Khung OCLV Mountain Carbon main frame and stays, tapered head tube, Knock Block, Control Freak internal routing, Carbon Armor, ISCG 05, magnesium rocker link, Mino Link, ABP, Boost148, 150 mm travel
Phuộc trước RockShox Lyrik Select Plus, DebonAir spring, Charger 2 RC damper, tapered steerer, 42 mm offset, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 160 mm travel
Giảm xóc sau RockShox Deluxe RT3, DebonAir spring, RE:aktiv with Thru Shaft 3-position damper, tuned by Trek Suspension Lab, 230x57.5 mm
Hành trình phuộc tối đa 160mm
Bánh trước Bontrager Line Carbon 30, Tubeless Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru axle
Bánh sau Bontrager Line Carbon 30, Tubeless Ready, 54T Rapid Drive, 6-bolt, SRAM XD driver, Boost148, 12 mm thru axle
Trục bánh sau Bontrager Switch thru axle, removable lever
Vỏ xe Bontrager SE4 Team Issue, Tubeless Ready, Core Strength sidewall, aramid bead, 60 tpi, 29x2.40"
Dây tim Bontrager TLR
Phụ kiện vỏ Bontrager TLR valve, 50 mm, Bontrager TLR sealant
Cỡ vỏ tối đa 29x2.60"
Tay đề SRAM GX Eagle, 12-speed
Đề sau SRAM GX Eagle
Giò đạp Size: S - Truvativ Descendant 7k Eagle, DUB, 32T alloy ring, Boost, 170 mm length | Size: M, M/L, L, XL, XXL - Truvativ Descendant 7k Eagle, DUB, 32T alloy ring, Boost, 175 mm length
Trục giữa SRAM DUB, 92 mm, PressFit
Ổ líp SRAM XG-1275 Eagle, 10-50, 12-speed
Sên xe SRAM GX Eagle, 12-speed
Cỡ đĩa lớn nhất 34T
Bàn đạp Không đi kèm
Yên xe Bontrager Arvada, austenite rails, 138 mm width
Cốt yên Size: S - Bontrager Line Elite Dropper, 100 mm travel, internal routing, 31.6 mm, 340 mm length | Size: M - Bontrager Line Elite Dropper, 130mm travel, internal routing, 31.6 mm, 400mm length | Size: L - Bontrager Line Elite Dropper, 150mm travel, internal routing, 31.6 mm, 440mm length
Tay lái Bontrager Line Pro, OCLV Carbon, 35mm, 27.5mm rise, 820mm width
Bao tay nắm Bontrager XR Trail Elite, alloy lock-on
Cổ lái Bontrager Line Pro, 35 mm, Knock Block, 0-degree, 50 mm length
Bộ cổ Knock Block Integrated, 58-degree radius, cartridge bearing, 1-1/8" top, 1.5" bottom
Hệ thống thắng SRAM G2 RSC hydraulic disc
Đĩa thắng Size: S, M, L, XL, XXL - SRAM CenterLine, 6-bolt, round-edge, 180mm | Size: S, M, L, XL, XXL - SRAM CenterLine, 6-bolt, round-edge, 200 mm
Trọng lượng M - 13.15 kg / 28.99 lbs (with TLR sealant, no tubes)
Tải trọng Trọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


Sản phẩm thường được mua cùng

Bộ đèn Ion Elite R/Flare R City

3,500,000₫

GỌNG BÌNH NƯỚC CARBON PRO

1,250,000₫

Tiết kiệm
200,000₫

Cốt yên tăng giảm điện tử RockShox Reverb AXS™

19,000,000₫ 18,800,000₫

SÊN GX EAGLE 12 TỐC ĐỘ

950,000₫

BÁNH XE ĐỀ GX EAGLE™

770,000₫

ĐỒNG HỒ GPS MEGA XL

4,900,000₫

KÍNH MÁT SLEDGE

1,799,000₫
Size Chiều cao người lái (cm/inches ) Chiều dài đùi trong (Inseam)
S 153.0 - 166.0 cm / 5'0.2" - 5'3.8" 72.0 -76.0 cm / 28.3" - 29.9"
M 161.0 - 172.0 cm / 5'3.4" - 5'7.7" 76.0 -81.0 cm / 29.9" - 31.9"
L 177.0 - 188.0 cm / 5'9.7" - 6'2.0" 83.0 -88.0 cm / 32.7" - 34.6"
XL 186.0 - 196.0 cm / 6'1.2" - 6'5.2" 87.0 -92.0 cm / 34.3" - 36.2"