Trek Émonda SL 5 Disc [2021]

64,900,000₫

Khung Ultralight 500 Series OCLV Carbon, Ride Tuned performance tube optimization, tapered head tube, internal routing, DuoTrap S compatible, flat mount disc, 142x12mm thru axle
Phuộc Emonda SL full carbon, tapered carbon steerer, internal brake routing, flat mount disc, 12x100mm thru axle
Đùm trước Bontrager alloy, sealed bearing, centerlock disc, 100x12mm thru axle
Đùm sau Bontrager alloy, sealed bearing, centerlock, Shimano 11-speed freehub, 142x12mm thru axle
Vành xe Bontrager Affinity Disc, Tubeless Ready, 24-hole, 21mm width, presta valve
Căm xe 14g stainless steel
Vỏ xe Bontrager R1 Hard-Case Lite, wire bead, 60 tpi, 700x28c
Cỡ vỏ tối đa 28c
Tay đề Shimano 105 R7020, 11 speed (Short reach lever on size: 47, 50, 52)
Đề trước Shimano 105 R7000, braze-on
Đề sau Shimano 105 R7000, short cage, 30T max cog
Giò đạp Shimano 105 R7000, 50/34 (compact); 165mm length (Size: 47); 170mm length (size 50, 52); 172.5mm length (Size: 54, 56, 58); 175mm length (Size: 60, 62)
Trục giữa Praxis, T47 threaded, internal bearing
Ổ líp Shimano 105 R7000, 11-30, 11 speed
Sên xe Shimano 105 HG601, 11 speed
Cỡ đĩa lớn nhất 1x: 50T; 2x: 53/39T
Bàn đạp Không đi kèm
Yên xe Bontrager P3 Verse Comp, steel rails, 155mm width (Size: 47, 50, 52), 145mm width (Size: 54, 56, 58, 60, 62)
Cốt yên Bontrager alloy seatmast cap, 10mm offset, short length (Size: 47, 50, 52, 54) ; tall length (Size: 56, 58, 60, 62)
Tay lái Bontrager Comp VR-C, alloy, 31.8mm, 100mm reach, 124mm drop, 38cm width (Size: 47, 50); 40cm width (size 52); 42cm width (Size: 54, 56, 58); 44cm width (Size: 60, 62)
Dây quấn tay lái Bontrager Supertack Perf tape
Cổ lái Bontrager Elite, 31.8mm, Blendr compatible, 7 degree, 70mm length (Size:47); 80mm length (Size: 50); 80mm length (Size: 52, 54); 100mm length (Size: 56); 110mm length (Size: 58, 60, 62)
Bộ thắng Shimano 105 hydraulic disc, flat mount
Đĩa thắng Shimano SM-RT70, 160mm, Centerlock
Trọng lượng 56 - 9.15 kg / 20.18 lbs
Tải trọng 275 pounds (125 kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


Sản phẩm thường được mua cùng

NÓN BẢO HIỂM SYNTAX

2,100,000₫

GỌNG BÌNH NƯỚC CARBON XXX

1,750,000₫

BÌNH NƯỚC TREK USA (21oz)

199,000₫

Yên xe đạp Bontrager Aeolus Elite

3,700,000₫

Bộ đèn Ion Elite R/Flare R City

3,500,000₫

303 FIRECREST CARBON TUBELESS DISC BRAKE

21,500,000₫ +

LÍP SRAM RED AXS XG-1290 12 TỐC ĐỘ

7,500,000₫ +

GIÒ ĐẠP RED ETAP AXS CARBON

14,500,000₫
Cỡ khung Chiều cao người lái (cm / inch) Chiều dài đùi trong (Inseam)
47 152.0 - 158.0 cm /4'11.8" - 5'2.6" 71.0 - 75.0 cm / 28.0" - 29.5"
50 158.0 - 163.0 cm /5'1.8" - 5'4.6" 74.0 - 77.0 cm / 29.1" - 30.3"
52 163.0 - 168.0 cm /5'3.8" - 5'6.5" 76.0 - 79.0 cm / 29.9" - 31.1"
54 168.0 - 174.0 cm /5'5.7" - 5'8.5" 78.0 - 82.0 cm / 30.7" - 32.3"
56 174.0 - 180.0 cm /5'8.1" - 5'10.9" 81.0 - 85.0 cm / 31.9" - 33.5"
58 180.0 - 185.0 cm /5'10.5" - 6'1.2" 84.0 - 87.0 cm / 33.1" - 34.3"
60 185.0 - 190.0 cm /6'0.4" - 6'3.2" 86.0 - 90.0 cm / 33.9" - 35.4"
62 190.0 - 195.0 cm /6'2.4" - 6'5.2" 89.0 - 92.0 cm / 35.0" - 36.2"
64 195.0 - 200.0 cm /6'4.4" - 6'6.7" 91.0 - 94.0 cm / 35.8" - 37.0"