Procaliber 9.6 Gen 3 — Xe đạp địa hình carbon, tốc độ và dẫn đầu cuộc đua
Procaliber 9.6 Gen 3 là chiếc xe đạp hardtail địa hình sẵn sàng cho các cuộc đua cross-country. Khung carbon OCLV Mountain siêu nhẹ kết hợp công nghệ IsoBow mang lại trải nghiệm lái êm ái, trong khi thiết kế tối ưu giúp bạn bứt phá ngay từ vạch xuất phát, leo dốc mạnh mẽ và vượt qua đối thủ.
Tính năng nổi bật
- Khung carbon OCLV Mountain nhẹ, cứng cáp và tích hợp sẵn cổng đi dây âm.
- Phuộc trước RockShox Reba RL, hành trình 120 mm, triệt tiêu va chạm từ đá và rễ cây.
- Hệ thống truyền động cơ học SRAM Eagle 70, chuyển số mượt mà ngay cả khi leo dốc.
- Phanh đĩa SRAM DB 6 4 piston, dừng xe chính xác và an toàn trong mọi điều kiện.
- Bánh Bontrager Kovee Comp 29” bền bỉ, phù hợp cho tốc độ cao và địa hình đa dạng.
Cam kết sự hài lòng từ Ride Plus với chính sách
Cam kết Giá tốt nhất - Trả góp 0% - Đổi trả 14 ngày - Giao nhanh trong 4 giờ miễn phí vận chuyển toàn quốc.
| Công nghệ khung IsoBowCông nghệ mới đã cải tiến giúp mở rộng các trụ yên của Procaliber ra ngoài ống yên, cho phép tăng độ linh hoạt theo chiều dọc, giảm thiểu độ rung truyền từ bánh xe lên khung xe đồng thời giảm trọng lượng khung xe.
|
| Ổn định và đáng tin cậyVới góc đầu ống nghiêng hơn hầu hết các xe XC và hành trình dài 120 mm. Điều này giúp bạn tự tin đạp mạnh hơn mà không lo bị mất kiểm soát, đặc biệt khi đi qua những đoạn đường khó.
|
| Hệ thống linh hoạtThay vì gắn vào trụ yên, phanh được gắn vào phần mở rộng của trục sau. Nhờ đó, trụ yên có thể uốn cong một chút khi bạn đi qua những đoạn đường gồ ghề, giúp hấp thụ những rung động từ mặt đường. Điều này mang lại cảm giác êm ái hơn cho người lái mà không hề ảnh hưởng đến khả năng phanh của xe.
|
| Khung OCLV Mountain CarbonKhung xe sợi cacbon đặc biệt dành cho xe đạp núi của Trek với sợi cacbon chắc chắn hơn, vật liệu và quy trình xử lý các lớp đặc biệt, cùng kỹ thuật tiên tiến của Trek với tiêu chuẩn kiểm định chất lượng cao hơn.
|
| Hệ thống truyền động Shimano XT
|
| Hệ Thống Tubeless Toàn DiệnLốp và vỏ xe Tubeless Ready giúp dễ dàng loại bỏ ruột xe, giúp tăng độ bám đường, hạn chế bị bẹp lốp và giảm trọng lượng. Sẵn sàng lăn bánh ngay khi mở hộp với dây tim TLR, van và keo tự vá đi kèm.
|
| Hệ Thống Định Tuyến cáp ngầmHệ thống đi dây âm tích hợp trong khung tiện lợi hơn, giúp dễ dàng dây cáp và dây phanh, tạo nên sự gọn gàng, đẹp mắt cho khung xe.
|
| Cổ lái tương thích BlendrCông nghệ cổ lái Blendr của Bontrager cho phép kết nối thiết bị trực tiếp vào cổ lái, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và tối đa hóa sự thân thiện với người dùng. |
| Trek Carbon CareChính sách Carbon Care cho phép bạn có thể thay thế khung xe carbon bị hư hỏng hoặc các phụ tùng khác một cách dễ dàng. Carbon Care là một chính sách độc quyền mà Trek dành tặng cho khách hàng với chương trình giảm giá đặc biệt cho việc thay thế sản phẩm bằng sợi carbon như khung xe, phuộc và các phụ tùng khác. Ride Plus tự hào là trung tâm bảo hành chính hãng được ủy quyển bởi Trek tại Việt Nam. |
| Bảo hành trọn đờiBánh xe carbon có thể làm nhẹ chuyến đi và cải thiện hiệu suất - và khi bạn sử dụng sản phẩm từ Bontrager, khoản đầu tư của bạn sẽ được bảo vệ. Tất cả các bánh xe carbon Bontrager đều được bảo hành trọn đời cho chủ sở hữu đầu tiên theo chính sách bảo hành toàn cầu từ Trek. Ride Plus tự hào là trung tâm bảo hành chính hãng được ủy quyển bởi Trek tại Việt Nam. |
KHUNG & PHUỘC
Khung xe |
OCLV Mountain Carbon, IsoBow, ống đầu tapered, đi dây âm, gắn thắng post-mount cân bằng, Boost148 |
|---|---|
Phuộc trước |
RockShox Reba RL, DebonAir, Motion Control damper, khóa phuộc, ống tapered, 44 mm offset, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, hành trình 120 mm |
Bộ điều khiển phuộc |
Bontrager Drop Lock remote |
BỘ BÁNH
Bánh trước |
Size: S, M, ML, L, XL Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru-axle, 29" |
|---|---|
Bánh sau |
Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, Rapid Drive 108, Boost148, 12 mm thru axle, 29" |
Trục sau |
Bontrager Switch thru axle, tháo lắp nhanh |
Lốp xe |
Bontrager Sainte-Anne Pro XR, Tubeless Ready, dual compound, aramid bead, 60 tpi, 29x2.40" |
Phụ kiện lốp |
Bontrager TLR sealant, 180 ml/6 oz |
Lót vành |
Bontrager TLR |
Kích thước lốp tối đa |
Khung: 29x2.40", Phuộc: theo nhà sản xuất |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG
Tay đề |
SRAM Eagle 70, 12 tốc độ |
|---|---|
Đề sau |
SRAM Eagle 70, T-Type |
Giò đạp |
Size: S, M, ML SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, chainline 55 mm, dài 170 mm Size: L, XL SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, chainline 55 mm, dài 175 mm |
Chén trục giữa BB |
SRAM DUB, 92 mm, PressFit |
Ổ líp |
SRAM Eagle XS-1270, T-Type, 10-52, 12 tốc độ |
Sên xe |
SRAM Eagle 70, T-Type, 12 tốc độ |
Kích thước líp tối đa |
1x: 38T |
PHỤ TÙNG KHÁC
Yên xe |
Verse Short Comp, khung thép, rộng 145 mm |
|---|---|
Cốt yên |
Size: S Bontrager Line Dropper, hành trình 100 mm, MaxFlow, đi dây âm, 31.6 mm, dài 310 mm Size: M, ML, L Bontrager Line Dropper, hành trình 150 mm, MaxFlow, đi dây âm, 31.6 mm, dài 410 mm Size: XL Bontrager Line Dropper, hành trình 170 mm, MaxFlow, đi dây âm, 31.6 mm, dài 450 mm |
Tay lái |
Size: S Bontrager Comp, hợp kim, 31.8 mm, rise 5 mm, rộng 720 mm Size: M, ML, L, XL Bontrager Rhythm Comp, hợp kim, 31.8 mm, rise 15 mm, rộng 750 mm |
Bao tay nắm |
Trek Line Comp, nylon lock-on |
Cổ lái |
Size: S Bontrager Comp, 31.8 mm, Blendr compatible, 7°, dài 50 mm Size: M, ML Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 60 mm Size: L Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 70 mm Size: XL Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 80 mm |
Bộ ống đầu |
FSA IS-2, 1-1/8" trên, 1.5" dưới |
Hệ thống thắng |
SRAM DB 6 piston, thủy lực |
Đĩa thắng |
Size: S, M, ML, L, XL SRAM CenterLine 2.0, 6-bolt, 180 mm Size: S, M, ML, L, XL SRAM CenterLine, 6-bolt, round-edge, 160 mm Size: S, M, ML, L, XL SRAM CentreLine, 6-bolt, round-edge, 180 mm |
Kích thước đĩa thắng tối đa |
Khung: 180 mm, Phuộc: theo nhà sản xuất |
Phụ kiện |
Bontrager Switch Lever, kèm dụng cụ |
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng |
M - 11.83 kg (với TLR sealant, không ruột) |
|---|---|
Tải trọng |
Trọng lượng tối đa: 136 kg (gồm trọng lượng xe, người đạp và hàng hóa trên xe) |
(*) LƯU Ý
- Xe đạp không bao gồm bàn đạp, chân chống, baga, túi, bình, đèn xe và các phụ kiện khác. Ảnh chỉ mang tính chất minh họa khi gắn phụ kiện.
- Ride Plus có quyền thay đổi một số thông tin về cấu hình sản phẩm trên website (dựa trên thông tin có được từ hãng Trek và Nhà phân phối Trek tại VN) vào bất cứ thời điểm nào mà không cần thông báo trước, bao gồm các thay đổi về cấu hình phụ tùng, kích thước, mẫu sản phẩm, màu sắc, vật liệu và mức giá. Mức giá thể hiện tại trang web này là giá bán lẻ đề xuất (MSRP). Trọng lượng xe và khung xe thể hiện trên đây là số liệu có được dựa trên khung sườn đã được sơn ở công đoạn tiền sản xuất. Trọng lượng có thể thay đổi khác biệt ở phiên bản sản xuất hàng loạt.


![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
|---|---|---|
| M |
165 - 176 cm 5'5" - 5'9" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| M/L |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
|---|---|---|
| M |
165 - 176 cm 5'5" - 5'9" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| M/L |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |










































