Trek Supercaliber SL 9.6 Gen 2 – MTB carbon hiệu suất cao cho đường đua XC
Supercaliber SL 9.6 là chiếc xe đạp địa hình carbon được thiết kế để bứt tốc trên singletrack và chinh phục vạch đích. Khung SL OCLV Mountain Carbon vừa cứng vững, vừa đủ độ êm để tối ưu hiệu suất đạp, kết hợp hệ thống giảm xóc IsoStrut 80 mm phía sau giúp bạn vượt qua địa hình gồ ghề một cách mượt mà. Phuộc RockShox Reba RL hành trình 110 mm và giảm xóc sau RockShox SIDLuxe đem lại sự cân bằng lý tưởng giữa tốc độ và kiểm soát.
Trang bị nổi bật gồm:
- Bộ truyền động SRAM Eagle 12 tốc độ – đa dụng cho mọi địa hình và dốc đứng.
- Bánh Bontrager Kovee Comp 25 nhẹ, bền và sẵn sàng cho thi đấu.
- Khung SL OCLV Mountain Carbon với IsoStrut 80 mm độc quyền của Trek.
- Phuộc RockShox Reba RL 110 mm êm ái và chính xác.
- Giảm xóc sau RockShox SIDLuxe tối ưu cho XC hiện đại.
- Kích thước bánh 29” vượt địa hình nhanh và ổn định.
Cam kết sự hài lòng từ Ride Plus với chính sách:
Cam kết Giá tốt nhất - Trả góp 0% - Đổi trả 14 ngày - Giao nhanh trong 4 giờ miễn phí vận chuyển toàn quốc.
| Thiết kế khung độc đáo của SupercaliberPhần khung Supercaliber với thiết kế độc đáo loại bỏ các bộ phận treo phuộc giảm xóc phía sau, giúp giảm trọng lượng, tiết kiệm công sức khi bảo dưỡng và giảm khả năng uốn cong theo chiều ngang. IsoStrut kết nối khung chính với phần sau không có trục đỡ, cung cấp khoảng hành trình bánh sau 80mm. Thiết kế này mang lại sự kết hợp độc đáo giữa hiệu suất, độ bám đường và khả năng thích ứng, giữ cho các vận động viên luôn tỉnh táo và kiểm soát tốt. |
| Hệ thống giảm xóc tích hợp IsoStrutHệ thống treo tích hợp IsoStrut giúp giữ hành trình phuộc trong tầm kiểm soát. Nó có thể điều chỉnh hoàn toàn như bất kỳ tiêu chuẩn nào cho phuộc sau, nhưng không làm tăng trọng lượng của một chiếc xe 2 phuộc - full suspension. |
| SL OCLV Mountain CarbonSupercaliber SL được trang bị bộ khung OCLV Carbon siêu nhẹ. Khung sử dụng lớp carbon tối ưu giúp giảm trọng lượng mà vẫn giữ được độ cứng vững cần thiết. Ngoài ra, hệ thống đi dây âm bên trong được thiết kế gọn gàng, giúp việc lắp đặt và bảo dưỡng trở nên dễ dàng hơn. |
![]() | Bộ tính hành trình phuộcCông cụ tính hành trình phuộc cho phép bạn tùy chỉnh hệ thống giảm xóc phù hợp với trọng lượng cơ thể. Chỉ cần thực hiện theo các bước đơn giản của công cụ bạn có thể tùy chỉnh thiết lập tối ưu nhất cho mình. |
| Hệ Thống Tubeless Toàn DiệnLốp và vỏ xe Tubeless Ready giúp dễ dàng loại bỏ ruột xe, giúp tăng độ bám đường, hạn chế bị bẹp lốp và giảm trọng lượng. Sẵn sàng lăn bánh ngay khi mở hộp với dây tim TLR, van và keo tự vá đi kèm. |
| Cổ lái tương thích BlendrCông nghệ cổ lái Blendr của Bontrager cho phép kết nối thiết bị trực tiếp vào cổ lái, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và tối đa hóa sự thân thiện với người dùng. |
| Trek Carbon CareChính sách Carbon Care cho phép bạn có thể thay thế khung xe carbon bị hư hỏng hoặc các phụ tùng khác một cách dễ dàng. Carbon Care là một chính sách độc quyền mà Trek dành tặng cho khách hàng với chương trình giảm giá đặc biệt cho việc thay thế sản phẩm bằng sợi carbon như khung xe, phuộc và các phụ tùng khác. Ride Plus tự hào là trung tâm bảo hành chính hãng được ủy quyển bởi Trek tại Việt Nam. |
| Bảo hành trọn đờiBánh xe carbon có thể làm nhẹ chuyến đi và cải thiện hiệu suất - và khi bạn sử dụng sản phẩm từ Bontrager, khoản đầu tư của bạn sẽ được bảo vệ. Tất cả các bánh xe carbon Bontrager đều được bảo hành trọn đời cho chủ sở hữu đầu tiên theo chính sách bảo hành toàn cầu từ Trek. Ride Plus tự hào là trung tâm bảo hành chính hãng được ủy quyển bởi Trek tại Việt Nam. |
Khung xe
KHUNG |
SL OCLV Mountain Carbon, IsoStrut, UDH, 80 mm hành trình |
|---|---|
PHUỘC TRƯỚC |
RockShox Reba RL, DebonAir, Motion Control damper, khóa hành trình, cổ côn, offset 44 mm, Boost110, 15 mm Maxle Stealth, 110 mm hành trình |
GIẢM XÓC SAU |
Trek IsoStrut, RockShox SIDLuxe, 2-position remote damper |
BỘ KHÓA HÀNH TRÌNH |
Bontrager Drop Lock remote |
Bánh xe
BÁNH TRƯỚC |
Size S, M, ML, L: Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru-axle, 29" Size XL: Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless-Ready, 6-bolt, Boost110, 15 mm thru-axle, 29" |
|---|---|
BÁNH SAU |
Bontrager Kovee Comp 25, Tubeless Ready, Rapid Drive 108, Boost148, 12 mm thru axle, 29" |
TRỤC BÁNH SAU |
Bontrager Switch thru axle, cần tháo rời |
LỐP |
Maxxis Rekon Race, tubeless ready, EXO casing, folding bead, 60 tpi, 29x2.40" |
DUNG DỊCH KEO TỰ VÁ |
Bontrager TLR sealant, 180 ml/6 oz |
BĂNG VÀNH |
Bontrager TLR |
KÍCH THƯỚC LỐP TỐI ĐA |
Khung: 29x2.40", Phuộc: theo khuyến nghị nhà sản xuất |
Truyền động
TAY ĐỀ |
SRAM Eagle 70, 12 tốc độ |
|---|---|
GẠT ĐĨA SAU |
SRAM Eagle 70, T-Type |
GIÒ ĐẠP |
Size S, M, ML: SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, chainline 55 mm, chiều dài 170 mm Size L, XL: SRAM Eagle 70, T-Type, DUB, 32T, chainline 55 mm, chiều dài 175 mm |
CHÉN TRỤC GIỮA |
SRAM DUB, 92 mm, PressFit |
LÍP |
SRAM Eagle XS-1270, T-Type, 10-52, 12 tốc độ |
SÊN |
SRAM Eagle 70, T-Type, 12 tốc độ |
ĐĨA TỐI ĐA |
1x: lớn nhất 38T, nhỏ nhất 30T |
Phụ tùng
YÊN |
Verse Short Comp, thanh ray thép, rộng 145 mm |
|---|---|
CỐT YÊN |
Size S: Bontrager Line Dropper, hành trình 100 mm, MaxFlow, đi dây trong, 31.6 mm, dài 310 mm Size M, ML, L: Bontrager Line Dropper, hành trình 150 mm, MaxFlow, đi dây trong, 31.6 mm, dài 410 mm Size XL: Bontrager Line Dropper, hành trình 170 mm, MaxFlow, đi dây trong, 31.6 mm, dài 450 mm |
TAY LÁI |
Size S: Bontrager Comp, hợp kim, 31.8 mm, rise 5 mm, rộng 720 mm Size M, ML, L, XL: Bontrager Rhythm Comp, hợp kim, 31.8 mm, rise 15 mm, rộng 750 mm |
TAY NẮM |
Trek Line Comp, nylon lock-on |
CỔ LÁI |
Size S: Bontrager Comp, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 50 mm Size M, ML: Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 60 mm Size L: Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 70 mm Size XL: Bontrager Elite, 31.8 mm, Blendr-compatible, 7°, dài 80 mm |
BỘ ỐNG ĐẦU |
FSA IS-2, 1-1/8" trên, 1.5" dưới |
PHANH |
SRAM DB 6, đĩa thủy lực 4 piston |
ĐĨA PHANH |
Size S, M, ML, L: SRAM CenterLine 2.0, 6-bolt, 180 mm Size XL: SRAM CenterLine, 6-bolt, round-edge, 160 mm Size S, M, ML, L, XL: SRAM CenterLine, 6-bolt, round-edge, 180 mm |
KÍCH THƯỚC ĐĨA TỐI ĐA |
Khung: 160 mm |
Phụ kiện
DỤNG CỤ |
Bontrager Switch Lever, tích hợp dụng cụ |
|---|
Trọng lượng
TRỌNG LƯỢNG |
Size M - 12.93 kg (có keo tự vá TLR, không ruột) |
|---|---|
GIỚI HẠN TRỌNG LƯỢNG |
Tải trọng tối đa (xe + người lái + hành lý): 136 kg |
(*) LƯU Ý
- Xe đạp không bao gồm bàn đạp, chân chống, baga, túi, bình, đèn xe và các phụ kiện khác. Ảnh chỉ mang tính chất minh họa khi gắn phụ kiện.
- Ride Plus có quyền thay đổi một số thông tin về cấu hình sản phẩm trên website (dựa trên thông tin có được từ hãng Trek và Nhà phân phối Trek tại VN) vào bất cứ thời điểm nào mà không cần thông báo trước, bao gồm các thay đổi về cấu hình phụ tùng, kích thước, mẫu sản phẩm, màu sắc, vật liệu và mức giá. Mức giá thể hiện tại trang web này là giá bán lẻ đề xuất (MSRP). Trọng lượng xe và khung xe thể hiện trên đây là số liệu có được dựa trên khung sườn đã được sơn ở công đoạn tiền sản xuất. Trọng lượng có thể thay đổi khác biệt ở phiên bản sản xuất hàng loạt.


![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
|---|---|---|
| M |
165 - 176 cm 5'5" - 5'9" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| ML |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
![]() |
||
| Size xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
|---|---|---|
| M |
165 - 176 cm 5'5" - 5'9" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| ML |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |











































