Xe Đạp Địa Hình Trek
Marlin 4 Gen 2 [2023]

SKU: 5255506-PS

11,500,000₫
Liên hệ

KhungSize XS, S: Alpha Silver Aluminum, khung dạng võng xuống, cáp đề & cáp thắng âm sườn (ở bản khung Marlin mới, bản khung legacy đi dây ngoài sườn), ngàm thắng đĩa trên ống sên, có ngàm gắn baga & chân chống, trục 135x5mm QR / Size M , ML , L , XL , XXL: Alpha Silver Aluminum, cáp đề & cáp thắng âm sườn (ở bản khung Marlin mới, bản khung legacy đi dây ngoài sườn), ngàm thắng đĩa trên ống sên, có ngàm gắn baga & chân chống, trục 135x5mm QR
Phuộc trướcSR Suntour XCE 28, lò xo thép, có khoá preload, 46mm offset for 29'' wheel, 100mm QR, hành trình 100mm (Size XS, S: 42mm offset for 27.5'' wheel, 100mm QR, hành trình 80mm)
Hành trình phuộc tối đa100mm
Đùm trướcFormula DC-20, alloy, 6-bolt, 5x100mm QR
Đùm sauFormula DC-31, alloy, 6-bolt, 6/7/8 speed freewheel, 135x5mm QR
Bộ vànhBontrager Connection, double-wall, 32-hole, 20mm width, schrader valve
Căm xe14g, stainless steel, black
Bộ vỏ xeBontrager XR2 Comp, wire bead, 30 tpi, 29x2.00'' (Size XS, S: 27.5x2.20'')
Cỡ vỏ lớn nhất29x2.20" (XS & S: 27.5x2.4")
Tay đềShimano Altus EF500, 7 speed
Đề trướcShimano Tourney TY300, 34.9mm clamp, down swing, down pull
Đề sauShimano Tourney TY300, long cage, 34T max cog
Bộ giò đạpShimano Tourney TY301, 42/34/24, 170mm length
Chén trục giữaVP BC73, 73mm, threaded cartridge
Ổ lípShimano TZ500, 14-28, 7 speed
Sên xeKMC Z7, 7 speed
Bàn đạpVP-536 nylon platform
Cỡ đĩa trước lớn nhất1x: 32T, 3x: 42T
Yên xeBontrager Arvada, steel rails, 138mm width
Cốt yênBontrager alloy, 31.6mm, 12mm offset, 400mm length ( Size XS, S: 330mm length )
Tay láiBontrager alloy, 31.8mm, 5mm rise, 720mm width ( Size XS, S: 690mm width )
Bao tay nắmBontrager XR Endurance Comp, lock-on
Cổ láiBontrager alloy, 31.8mm, Blendr compatible, 7 degree (Size S, M: 70mm length / Size XS, S: 60mm / Size ML, L: 90mm / Size XL, XXL: 100mm)
Bộ cổSemi-integrated, 1-1/8''
Bộ thắngTektro MD-M280 mechanical disc, 160mm rotor
Trọng lượngM - 14.50 kg / 31.97 lbs (kèm ruột)
Tải trọngTrọng lượng tối đa giới hạn: 300 pounds (136kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM

Cỡ khung Chiều cao người lái (cm/inches ) Chiều dài đùi trong (Inseam)
XS 147.0 - 155.0 cm / 4'9.9" - 5'1.0" 69.0 -73.0 cm / 27.2" - 28.7"
S 153.0 - 162.0 cm / 5'0.2" - 5'3.8" 72.0 -76.0 cm / 28.3" - 29.9"
M 161.0 - 172.0 cm / 5'3.4" - 5'7.7" 76.0 -81.0 cm / 29.9" - 31.9"
M/L 170.0 - 179.0 cm / 5'6.9" - 5'10.5" 80.0 -84.0 cm / 31.5" - 33.1"
L 177.0 - 188.0 cm / 5'9.7" - 6'2.0" 83.0 -88.0 cm / 32.7" - 34.6"
XL 186.0 - 196.0 cm / 6'1.2" - 6'5.2" 87.0 -92.0 cm / 34.3" - 36.2"
XXL 195.0 - 203.0 cm / 6'4.8" - 6'7.9" 92.0 -95.0 cm / 36.2" - 37.4"
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
 Xe Đạp Địa Hình Trek | Marlin 4 Gen 2 [2023]
Contact Me on Facebook
product