Trek Marlin 6 – Hoàn hảo để khám phá địa hình và sử dụng hằng ngày
Marlin 6 là chiếc xe lý tưởng để bạn nâng tầm kỹ năng địa hình. Thiết kế khung hiện đại với góc nghiêng thấp giúp bạn tự tin hơn khi đổ dốc, trong khi phuộc trước hấp thụ hiệu quả mọi rung chấn từ địa hình gồ ghề. Các điểm gắn sẵn baga và chân chống giúp bạn dễ dàng nâng cấp xe cho nhu cầu hằng ngày.
Xe sẽ phù hợp với bạn nếu:
| Công nghệ bạn được trang bị
| Và trên tất cả:Trek Marlin 6 là lựa chọn tuyệt vời cho những ai muốn bắt đầu với xe địa hình đúng nghĩa, đồng thời vẫn sử dụng linh hoạt trong cuộc sống thường ngày. Một chiếc xe đa năng, dễ nâng cấp – phù hợp cả cho người mới lẫn người đang nâng cấp kỹ năng trail. |
Lý do bạn chọn vì...
1 – Thiết kế hình học hiện đại giúp điều khiển ổn định khi chạy trail, đồng thời vẫn thoải mái khi chạy trên phố hoặc đường nhựa.
2 – Khung tích hợp sẵn ốc gắn baga và chắn bùn, dễ dàng nâng cấp xe thành phương tiện di chuyển hàng ngày bền bỉ.
3 – Trục bánh sau ThruSkew thế hệ mới – tháo lắp dễ dàng, an toàn và chắc chắn hơn khi cần sửa chữa.
4 – Hỗ trợ nâng cấp cọc yên thủy lực – dây đi âm trong khung, sẵn sàng để bạn thêm tính năng hạ yên khi đổ dốc.
5 – Kích cỡ khung XXS và XS có ống ngang uốn cong, hạ chiều cao đứng – giúp người thấp dễ lên xuống xe hơn.
6 – Cam kết sự hài lòng từ Ride Plus với chính sách Cam kết Giá tốt nhất - Trả góp 0% - Đổi trả 14 ngày - Giao nhanh trong 4 giờ miễn phí vận chuyển toàn quốc.
| Tại sao size nhỏ ống trên cong?Khung xe nhỏ - cụ thể là size XS trở xuống - có ống trên võng xuống gần ống ngồi. Thiết kế này giúp chiều cao khung dưới (khoảng cách giữa ống trên và mặt đất) thấp hơn, phù hợp với người có chiều cao khiêm tốn vì thường dễbị kẹp chân qua khung xe. Khung xe cỡ lớn - từ size S trở lên - có ống trên thẳng vì người lái thường không gặp vấn đề tương tự. |
| Phù hợp với mọi người láiMarlin với đa dạng kích cỡ khung phù hợp với người lái ở mọi chiều cao, và Công nghệ Kích cỡ Bánh xe Thông minh đảm bảo sử dụng bánh xe phù hợp. Các kích cỡ nhỏ thậm chí còn đi kèm với tay phanh có tầm với ngắn và ghi đông hẹp hơn, mang lại sự thoải mái và kiểm soát tốt hơn. |
| Công nghệ cao, giá trị caoMarlin được tích hợp các tính năng thường chỉ có trên những chiếc xe đạp đắt tiền hơn, chẳng hạn như khung xe với dây cáp đề và dây phanh đi âm bên trong, giúp dây cáp bền hơn bằng cách bảo vệ chúng khỏi các yếu tố môi trường. |
| Shimano LINKGLIDECông nghệ LINKGLIDE được thiết kế đặc biệt để có độ bền đáng kinh ngạc nhưng vẫn mang lại chuyển số mượt mà và chính xác - cùng với trải nghiệm đạp tuyệt vời. Chỉ có sẵn trên hệ thống truyền động Shimano CUES. |
KHUNG SƯỜN
Khung |
Kích cỡ XS: Hợp kim nhôm Alpha Silver, ống ngang uốn cong, đi dây âm trong khung cho tăng tốc và cọc yên thủy lực, sẵn sàng gắn baga, chân chống, trục sau ThruSkew 135 x 5 mm. Kích cỡ S – XXL: Hợp kim nhôm Alpha Silver, đi dây âm trong khung cho tăng tốc và cọc yên thủy lực, sẵn sàng gắn baga, chân chống, trục sau ThruSkew 135 x 5 mm. |
|---|---|
Phuộc trước |
Kích cỡ XS, S: RockShox Judy – lò xo cơ học, chỉnh độ nén, khóa hành trình TurnKey, offset 42 mm cho bánh 27.5", hành trình 100 mm, trục nhanh 100 mm. Kích cỡ M – XXL: RockShox Judy – lò xo cơ học, chỉnh độ nén, khóa hành trình TurnKey, offset 46 mm cho bánh 29", hành trình 100 mm, trục nhanh 100 mm. |
BÁNH XE
Moay-ơ trước |
Formula DC-20, vỏ nhôm, 6 lỗ đĩa, trục ThruSkew 100 mm. |
|---|---|
Moay-ơ sau |
Kích cỡ XS, S: Formula DC-22, vỏ nhôm, 6 lỗ đĩa, tương thích líp Shimano 8/9/10, trục nhanh 135 x 5 mm. Kích cỡ M – XXL: Formula DC-22, vỏ nhôm, 6 lỗ đĩa, tương thích líp Shimano 8/9/10, trục nhanh 135 x 5 mm. |
Trục sau |
Trục nhanh 173 x 5 mm. |
Vành |
Kích cỡ XS – XXL: Bontrager Kovee, vành đôi, Tubeless Ready, van Presta, rộng trong 23 mm. Kích cỡ M – XXL: 32 lỗ; Các cỡ khác: 28 lỗ. |
Lốp |
Kích cỡ XS, S: Maxxis Ikon, Tubeless Ready, vỏ EXO, gấp, 60 TPI, 27.5 x 2.35. Kích cỡ M – XXL: Maxxis Rekon Race, Tubeless Ready, vỏ EXO, gấp, 60 TPI, 29 x 2.35. |
Băng vành |
Bontrager TLR. |
TRUYỀN ĐỘNG
Tay đề |
Shimano U6000, 10 tốc độ. |
|---|---|
Gạt líp sau |
Shimano CUES U6000 GS. |
Giò đạp |
Kích cỡ XS – ML: Shimano U4000, 1 đĩa 30 răng, chiều dài 170 mm. Kích cỡ L – XXL: Shimano U4000, 1 đĩa 30 răng, chiều dài 175 mm. |
Trục giữa |
Shimano, lắp ren, rộng 73 mm, trục 122,5 mm. |
Líp |
Shimano CUES LG300, LINKGLIDE, 11–48 răng, 10 tốc độ. |
Sên |
Shimano LG500. |
Bàn đạp |
VP-536, bản nhựa Nylon. |
PHỤ TÙNG & KIỂU DÁNG
Yên xe |
Bontrager Verse Short, thanh yên thép không gỉ. |
|---|---|
Cọc yên |
Kích cỡ XS, S: TranzX JD-YSI34, hành trình 100 mm, đi dây âm, đường kính 34.9 mm, dài 350 mm. Kích cỡ M: Hành trình 125 mm, dài 405 mm. Kích cỡ ML – XL: Hành trình 150 mm, dài 456 mm. Kích cỡ XXL: Hành trình 170 mm, dài 500 mm. |
Ghi đông |
Kích cỡ XS: Bontrager, hợp kim nhôm, đường kính 31.8 mm, độ vênh 5 mm, rộng 690 mm. Kích cỡ S: Rộng 720 mm, độ vênh 15 mm. Kích cỡ M – XXL: Rộng 750 mm, độ vênh 15 mm. |
Tay nắm |
Trek Line Comp, khóa vặn nhựa nylon. |
Pô tăng |
Kích cỡ XS, S: Bontrager Comp, dài 35 mm, 7°, đường kính 31.8 mm. Kích cỡ M – L: Dài 50 mm, tương thích Blendr. XL: Dài 60 mm; XXL: Dài 70 mm. |
Bạc đạn cổ |
Loại bán tích hợp, đường kính 1-1/8". |
Phanh |
Đĩa thủy lực Shimano MT200. |
Đĩa phanh |
Tất cả kích cỡ: Shimano RT26, 6 lỗ, 160 mm. Kích cỡ M – XXL: Đĩa trước nâng lên 180 mm. |
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng tham khảo |
Kích cỡ M – 15.00 kg (33.07 lbs). |
|---|---|
Tải trọng tối đa |
Tổng trọng lượng tối đa (xe + người + hành lý): 136 kg. |
(*) LƯU Ý
- Xe đạp không bao gồm chân chống, baga, túi, bình, đèn xe và các phụ kiện khác. Ảnh chỉ mang tính chất minh họa khi gắn phụ kiện.
- Ride Plus có quyền thay đổi một số thông tin về cấu hình sản phẩm trên website (dựa trên thông tin có được từ hãng Trek và Nhà phân phối Trek tại VN) vào bất cứ thời điểm nào mà không cần thông báo trước, bao gồm các thay đổi về cấu hình phụ tùng, kích thước, mẫu sản phẩm, màu sắc, vật liệu và mức giá. Mức giá thể hiện tại trang web này là giá bán lẻ đề xuất (MSRP). Trọng lượng xe và khung xe thể hiện trên đây là số liệu có được dựa trên khung sườn đã được sơn ở công đoạn tiền sản xuất. Trọng lượng có thể thay đổi khác biệt ở phiên bản sản xuất hàng loạt.


![]() |
||
| Kích thước khung xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| XXS | 135 - 145 cm | 64 - 68 cm |
| XS | 145 - 155 cm | 69 - 73 cm |
| S | 155 - 165 cm | 74 - 78 cm |
| M | 165 - 176 cm | 79 - 83 cm |
| ML | 173 - 180 cm | 81 - 86 cm |
| L | 177 - 188 cm | 84 - 89 cm |
| XL | 188 - 195 cm | 89 - 91 cm |
| XXL | 195 - 203 cm | 91 - 97 cm |
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
![]() |
||
| Kích thước khung xe | Chiều cao người lái | Chiều dài đùi trong (Inseam) |
| XXS | 135 - 145 cm | 64 - 68 cm |
| XS | 145 - 155 cm | 69 - 73 cm |
| S | 155 - 165 cm | 74 - 78 cm |
| M | 165 - 176 cm | 79 - 83 cm |
| ML | 173 - 180 cm | 81 - 86 cm |
| L | 177 - 188 cm | 84 - 89 cm |
| XL | 188 - 195 cm | 89 - 91 cm |
| XXL | 195 - 203 cm | 91 - 97 cm |




































