Xe Đạp Địa Hình TREK Procaliber 9.5 Gen 3 - Chính hãng
Procaliber 9.5 là mẫu xe đạp địa hình hardtail khung carbon được thiết kế dành cho những tay đua XC yêu thích tốc độ và hiệu suất. Xe được trang bị công nghệ IsoBow giúp giảm rung chấn từ mặt đường, mang lại cảm giác lái êm ái hơn mà vẫn duy trì khả năng truyền lực tối ưu.
Hình học khung XC hiện đại mang đến sự tự tin và linh hoạt trên những cung đường kỹ thuật. Xe sử dụng bộ truyền động Shimano Deore, phanh đĩa thủy lực cùng phuộc RockShox Judy Gold hành trình 120 mm, sẵn sàng chinh phục các đoạn leo dốc, đổ đèo và đường mòn đầy thử thách.
| Êm hơn để nhanh hơnCông nghệ khung IsoBow đột phá kéo dài phần seatstay vượt qua ống yên, giúp tăng khả năng hấp thụ rung chấn theo phương thẳng đứng. Nhờ đó, xe giảm đáng kể các rung động từ địa hình, mang lại cảm giác lái êm ái hơn mà vẫn duy trì hiệu suất đạp tối ưu. Đồng thời, thiết kế này còn giúp giảm trọng lượng khung, mang đến một chiếc xe nhanh hơn, nhẹ hơn và hiệu quả hơn trên mọi cung đường XC. |
| Ổn định để tự tin bứt tốcVới góc đầu xe (head tube angle) thoải hơn so với hầu hết các mẫu xe XC cùng phân khúc và phuộc hành trình 120 mm, Procaliber Carbon mang đến cảm giác lái ổn định, tự tin hơn trên những cung đường kỹ thuật. Nhờ khả năng kiểm soát vượt trội, bạn có thể mạnh dạn tăng tốc và chinh phục mọi thử thách trên đường mòn. |
| Linh hoạt để hấp thụ rung chấnThay vì gắn trực tiếp lên seatstay, cùm phanh sau được cố định trên phần mở rộng của trục bánh sau. Thiết kế này cho phép seatstay linh hoạt hơn để hấp thụ rung động từ địa hình, đồng thời vẫn duy trì hiệu suất phanh ổn định, chính xác và dễ kiểm soát trong mọi điều kiện. |
![]() | OCLV Mountain Carbon – Khung carbon dành riêng cho MTBKhung OCLV Mountain Carbon được phát triển dành riêng cho xe đạp địa hình, sử dụng vật liệu carbon cao cấp cùng quy trình xếp lớp độc quyền của Trek. Kết hợp với kỹ thuật chế tạo tiên tiến và tiêu chuẩn kiểm định khắt khe, OCLV Mountain Carbon mang đến sự cân bằng tối ưu giữa độ bền, trọng lượng nhẹ và hiệu suất, sẵn sàng chinh phục những cung đường địa hình khắc nghiệt. |
| Shimano Deore – Sang số mượt, kiểm soát tối ưuBộ truyền động Shimano Deore mang đến dải tỷ số truyền rộng, giúp bạn tự tin chinh phục những con dốc, tăng tốc trên đường bằng và xử lý linh hoạt trên các cung đường kỹ thuật. Khả năng sang số mượt mà, giữ sên ổn định và vận hành chính xác giúp nâng cao khả năng kiểm soát, để bạn tập trung hoàn toàn vào hành trình phía trước. |
| Lựa chọn pedal theo phong cách của bạnXe không đi kèm pedal, giúp bạn tự do lựa chọn loại phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách đạp xe. Nếu hướng đến hiệu suất và thi đấu XC, pedal cá (clipless MTB) là lựa chọn được khuyến nghị nhờ khả năng truyền lực hiệu quả, tăng độ ổn định và kiểm soát tốt hơn trên mọi địa hình. |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT – TREK PROCALIBER 9.5
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Khung | OCLV Mountain Carbon, công nghệ IsoBow, đầu côn (Tapered), đi dây âm sườn, ngàm gắn baga & phụ kiện, chuẩn UDH, Boost 148 |
| Phuộc | RockShox Judy Gold, Solo Air, khóa TurnKey, Boost 110, trục 15mm Maxle Stealth, hành trình 120 mm |
| Vành | Bontrager Kovee, nhôm 2 lớp, Tubeless Ready, rộng trong 23 mm |
| Moay-ơ trước | Shimano TC500, Center Lock, Boost 110×15 mm |
| Moay-ơ sau | Shimano TC500, Center Lock, Boost 148×12 mm |
| Lốp | Maxxis Rekon Race 29×2.40", Tubeless Ready, EXO, Folding Bead, 60 TPI |
| Băng vành | Bontrager TLR |
| Kích thước lốp tối đa | Khung: 29×2.40" |
| Tay đề | Shimano Deore M6200 |
| Củ đề sau | Shimano Deore M6200, lồng dài |
| Giò đĩa | Shimano MT520, đĩa 32T (170 mm: S/M/ML • 175 mm: L/XL) |
| Trục giữa | Shimano MT500 PressFit, 92 mm |
| Líp | Shimano M6200, 10–51T, 12 tốc độ |
| Sên | Shimano Deore M6100, 12 tốc độ |
| Đĩa trước tối đa | 38T |
| Yên | Verse Short, ray thép, rộng 145 mm |
| Cọc yên | Bontrager Line Dropper đi dây âm (100 / 150 / 170 mm tùy size) |
| Ghi đông | Bontrager Comp/Rhythm Comp, nhôm, 31.8 mm, rộng 720–750 mm |
| Bao tay | Trek Line Comp Lock-on |
| Pô tăng | Bontrager Comp/Elite, Blendr Compatible, 50–80 mm (tùy size) |
| Chén cổ | FSA IS-2 (1-1/8" trên, 1.5" dưới) |
| Phanh | Shimano MT200 phanh đĩa dầu |
| Đĩa phanh | Shimano RT10 Center Lock (160 mm hoặc 180 mm tùy size) |
| Trọng lượng | 12.73 kg (Size M, đã bơm keo Tubeless) |
| Giới hạn tải trọng | 136 kg (bao gồm xe, người lái và hành lý) |

| Frame size letter | Wheel size | A — Seat tube | B — Seat tube angle | Effective seat tube angle | C — Head tube length | D — Head angle | E — Effective top tube | F — Bottom bracket height | G — Bottom bracket drop | H — Chainstay length | I — Offset | K — Wheelbase | L — Standover | M — Frame reach | N — Frame stack |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S | 29" | 39.0 | 71.0° | 74.3° | 9.0 | 67.0° | 57.7 | 30.9 | 6.4 | 43.0 | 4.3 | 111.0 | 74.7 | 40.5 | 61.4 |
| M | 29" | 42.0 | 71.5° | 74.3° | 9.0 | 67.0° | 59.8 | 30.9 | 6.4 | 43.0 | 4.3 | 113.5 | 74.9 | 43.0 | 61.4 |
| ML | 29" | 44.0 | 72.0° | 74.3° | 9.0 | 67.0° | 61.3 | 30.9 | 6.4 | 43.5 | 4.3 | 115.5 | 75.8 | 44.5 | 61.4 |
| L | 29" | 46.0 | 72.5° | 74.3° | 9.0 | 67.0° | 62.8 | 30.9 | 6.4 | 43.5 | 4.3 | 117.1 | 76.3 | 46.0 | 61.4 |
| XL | 29" | 51.0 | 73.0° | 74.3° | 12.0 | 67.0° | 67.7 | 30.9 | 6.4 | 44.0 | 4.3 | 122.7 | 79.1 | 50.0 | 64.2 |
| Size | Rider Height | Inseam |
|---|---|---|
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
| M |
165 - 177 cm 5'5" - 5'10" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| ML |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
| Size | Rider Height | Inseam |
|---|---|---|
| S |
155 - 165 cm 5'1" - 5'5" |
74 - 78 cm 29" - 31" |
| M |
165 - 177 cm 5'5" - 5'10" |
79 - 83 cm 31" - 33" |
| ML |
173 - 180 cm 5'8" - 5'11" |
81 - 86 cm 32" - 34" |
| L |
177 - 188 cm 5'10" - 6'2" |
84 - 89 cm 33" - 35" |
| XL |
188 - 195 cm 6'2" - 6'5" |
89 - 91 cm 35" - 36" |










































