ÉMONDA ALR 4

31,900,000₫

 

Khung Hợp kim nhôm 300 Series Alpha Aluminum siêu nhẹ, mối hàn mượt Invisible Weld Technology, ống đầu tapered, BB86.5, ngàm thắng Direct Mount, đi dây cáp âm sườn, tương thích cảm biến DuoTrap S
Phuộc Émonda carbon, cổ nở tapered, ngàm thắng Direct Mount
Đùm trước Hợp kim
Đùm sau Hợp kim
Vành Bontrager Affinity Tubeless Ready
Vỏ Bontrager R1 Hard-Case Lite, 700x 25c
Cỡ vỏ tối đa 26c Bontrager (khoảng rộng ít nhất tới mỗi bên hông vỏ là 4mm)
Tay đề Shimano Tiagra, 10 speed
Đề trước Shimano Tiagra, braze-on
Đề sau Shimano Tiagra
Giò đạp Shimano Tiagra, 50/34 (compact)
Trục giữa Press Fit BB86.5
Ổ líp Shimano Tiagra, 11-28, 10 speed
Sên Shimano Tiagra
Bàn đạp Không kèm theo
Yên xe Bontrager Montrose Comp, ray yên chromoly
Cốt yên Bontrager hợp kim, 2 ốc, 27.2mm, 8mm offset
Tay lái Bontrager Comp VR-C, 31.8mm
Dây quấn tay lái Bontrager
Cổ lái Bontrager Elite, 31.8mm, 7 degree, có ngàm gắn đèn & đồng hồ tốc độ
Bộ cổ Tích hợp, bạc đạn, kín, 1-1/8˝ trên, 1.5˝ dưới
Thắng Tektro T731, direct mount
Trọng lượng 56 - 9.09 kg / 20.04 lbs
Tải trọng 275 pounds (125 kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

 

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


Sản phẩm thường được mua cùng

CÀNG THẮNG S-900 DIRECT MOUNT

2,900,000₫

QUẦN ĐẠP XE PRO SHORT

799,000₫

Hết hàng

BÌNH NƯỚC TREK USA (21oz)

199,000₫

Hết hàng

NÓN BẢO HIỂM AGILIS

1,600,000₫

GIÀY CIRCUIT BOA

2,850,000₫

BÀN ĐẠP KÉO MAX 2

2,500,000₫

0₫

ĐÈN TRƯỚC ION 100 R

850,000₫

Hết hàng

ÁO CHRONO EXPERT JERSEY

999,000₫
Size  Chiều cao người lái (Rider height) Inseam
44 150.0 - 155.0 cm /4'11.1" - 5'1.0" 71.0 - 73.0 cm / 28.0" - 28.7"
47 152.0 - 159.0 cm /4'11.8" - 5'2.6" 71.0 - 75.0 cm / 28.0" - 29.5"
50 157.0 - 164.0 cm /5'1.8" - 5'4.6" 74.0 - 77.0 cm / 29.1" - 30.3"
52 162.0 - 169.0 cm /5'3.8" - 5'6.5" 76.0 - 79.0 cm / 29.9" - 31.1"
54 167.0 - 174.0 cm /5'5.7" - 5'8.5" 78.0 - 82.0 cm / 30.7" - 32.3"
56 173.0 - 180.0 cm /5'8.1" - 5'10.9" 81.0 - 85.0 cm / 31.9" - 33.5"
58 179.0 - 186.0 cm /5'10.5" - 6'1.2" 84.0 - 87.0 cm / 33.1" - 34.3"
60 184.0 - 191.0 cm /6'0.4" - 6'3.2" 86.0 - 90.0 cm / 33.9" - 35.4"
62 189.0 - 196.0 cm /6'2.4" - 6'5.2" 89.0 - 92.0 cm / 35.0" - 36.2"
64 194.0 - 200.0 cm /6'4.4" - 6'6.7" 91.0 - 94.0 cm / 35.8" - 37.0"