XE ĐẠP ÉMONDA SL 5 2020

49,900,000₫

Khung 500 Series OCLV Carbon siêu nhẹ, tối ưu hóa hiệu suất, ống đầu E2, BB90, ngàm thắng Direct Mount, cáp ngầm, tương thích DuoTrap S, nắp chụp cốt yên Ride Tuned
Phuộc Émonda carbon, cổ nở tapered, ngàm thắng Direct Mount
Đùm trước Hợp kim
Đùm sau Hợp kim
Vành Bontrager Affinity Tubeless Ready
Vỏ Bontrager R1 Hard-Case Lite, 700x 25c
Cỡ vỏ lớn nhất 25c Bontrager (khoảng rộng ít nhất tới mỗi bên hông vỏ là 4mm)
Tay đề Shimano 105, 11 speed
Đề trước Shimano 105, braze-on
Đề sau Shimano 105
Giò đạp Shimano 105, 50/34 (compact)
Trục giữa BB90
Ổ líp Shimano 105, 11-28, 11 speed
Sên Shimano 105
Bàn đạp Không kèm theo
Yên xe Bontrager Montrose Comp, ray yên chromoly
Cốt yên Nắp chụp cốt yên hợp kim Bontrager Ride Tuned, 10mm offset
Tay lái Bontrager Comp VR-C, 31.8mm
Dây quấn Bontrager
Cổ lái Bontrager Elite, 31.8mm, 7 degree, có ngàm gắn đèn & đồng hồ tốc độ
Bộ cổ Tích hợp, bạc đạn, kín, 1-1/8˝ trên, 1.5˝ dưới
Bộ thắng Shimano 105 direct mount
Trọng lượng 56 - 8.68 kg / 19.13 lbs
Tải trọng 275 pounds (125 kg) (gồm trọng lượng xe, người đạp xe, và hàng hóa vận chuyển trên xe)

 

ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM


Sản phẩm thường được mua cùng

0₫

Tiết kiệm
1,150,000₫

Tay lái Zipp SL-70 Aero carbon

7,500,000₫ 6,350,000₫

BÌNH NƯỚC TREK (21oz)

199,000₫

Hết hàng

QUẦN ĐẠP XE CHRONO NAM

990,000₫

ÁO CHRONO SPORT SUB JERSEY

899,000₫

GIÀY XE ĐẠP TRANS BOA

4,500,000₫

Hết hàng

BÀN ĐẠP KÉO MAX 2 CARBON

3,000,000₫

NÓN BẢO HIỂM AGILIS

1,600,000₫

Sale

ĐÈN TRƯỚC ION 200 RT

1,499,000₫

GỌNG BÌNH NƯỚC CARBON PRO

1,250,000₫
Size  Chiều cao người lái (Rider height) Inseam
44 150.0 - 155.0 cm /4'11.1" - 5'1.0" 71.0 - 73.0 cm / 28.0" - 28.7"
47 152.0 - 159.0 cm /4'11.8" - 5'2.6" 71.0 - 75.0 cm / 28.0" - 29.5"
50 157.0 - 164.0 cm /5'1.8" - 5'4.6" 74.0 - 77.0 cm / 29.1" - 30.3"
52 162.0 - 169.0 cm /5'3.8" - 5'6.5" 76.0 - 79.0 cm / 29.9" - 31.1"
54 167.0 - 174.0 cm /5'5.7" - 5'8.5" 78.0 - 82.0 cm / 30.7" - 32.3"
56 173.0 - 180.0 cm /5'8.1" - 5'10.9" 81.0 - 85.0 cm / 31.9" - 33.5"
58 179.0 - 186.0 cm /5'10.5" - 6'1.2" 84.0 - 87.0 cm / 33.1" - 34.3"
60 184.0 - 191.0 cm /6'0.4" - 6'3.2" 86.0 - 90.0 cm / 33.9" - 35.4"
62 189.0 - 196.0 cm /6'2.4" - 6'5.2" 89.0 - 92.0 cm / 35.0" - 36.2"
64 194.0 - 200.0 cm /6'4.4" - 6'6.7" 91.0 - 94.0 cm / 35.8" - 37.0"