Xe Đạp Trẻ Em TREK Precaliber 16 Inch Freewheel - Chính hãng
Precaliber 16 Freewheel là chiếc xe đạp lý tưởng dành cho trẻ em mới bắt đầu làm quen với việc đạp xe. Thiết kế khung xe nhẹ, bền và dễ điều khiển giúp trẻ tự tin hơn qua từng hành trình. Xe sử dụng hệ thống phanh tay kép phù hợp cho trẻ nhỏ đang tập kiểm soát tốc độ, đồng thời tay lái được hạ thấp giúp phụ huynh dễ dàng dìu và hướng dẫn trẻ trong giai đoạn tập chạy.
Xe được trang bị bánh phụ tháo lắp nhanh mà không cần dùng dụng cụ, cho phép bố mẹ tùy chỉnh theo tiến độ học của trẻ. Precaliber 16 phù hợp cho bé từ 4 đến 5 tuổi, chiều cao 99–117 cm, mang lại trải nghiệm học đạp xe an toàn và đầy hứng khởi.
Tính năng nổi bật
✔ Tay nắm tích hợp hỗ trợ phụ huynhTay nắm sau yên giúp bố mẹ giữ thăng bằng cho trẻ trong những buổi tập đầu tiên, đồng thời kiểm soát an toàn khi bé bắt đầu chạy nhanh hơn. |
|
✔ Bánh phụ điều chỉnh không cần dụng cụChỉ với vài thao tác đơn giản bằng tay, bố mẹ có thể tháo hoặc lắp bánh phụ – cực kỳ tiện lợi khi trẻ đã sẵn sàng “chạy thật”. |
|
✔ Công nghệ khung nhôm mớiTừ năm 2024, quy trình sản xuất khung sử dụng vật liệu nhôm cải tiến, giúp xe nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo độ bền tối ưu. Từ tháng 10/2025, toàn bộ dòng xe đã chuyển sang sử dụng loại khung thân thiện môi trường với lượng phát thải thấp hơn. |
|
✔ Dễ dàng nâng cấp bàn đạpXe hỗ trợ nâng cấp linh hoạt nếu phụ huynh muốn trang bị bàn đạp mới phù hợp hơn với tư thế và kích thước chân của bé. |
|
Khám phá thêm
• Bí quyết chọn xe đạp cho trẻ
Giúp bạn chọn chiếc xe phù hợp để trẻ tự tin và an toàn hơn trong từng bước đạp.
• Hướng dẫn giúp trẻ “cai bánh phụ”
Một vài mẹo nhỏ giúp bé chuyển sang chạy xe hai bánh nhanh chóng và vui vẻ hơn.
| Ký hiệu | Tên gọi | |
|---|---|---|
![]() |
A | Chiều cao ống yên (Seat tube length) |
| B | Góc ống yên (Seat tube angle) | |
| C | Chiều dài ống đầu (Head tube length) | |
| D | Góc đầu (Head angle) | |
| E | Top tube hiệu dụng (Effective top tube) | |
| F | Chiều cao trục giữa (BB height) | |
| G | Độ tụt trục giữa (BB drop) | |
| H | Chiều dài ống sên sau (Chainstay length) | |
| I | Độ lệch phuộc (Fork offset) | |
| J | Trail (độ trễ bánh trước) | |
| K | Chiều dài cơ sở (Wheelbase) | |
| L | Chiều cao bước qua (Standover height) | |
| M | Tầm với (Reach) | |
| N | Chiều cao stack (Stack) |
- Frame: Alloy kid's frame, 16" size, cantilever brake mounts
- Fork: Kid's steel fork, cantilever brake mounts
- Crankset: Alloy, 26T steel ring, chainguard, 89mm length
- Cassette: Freewheel, 18T
- Chain: HV410, 1/2x1/8
- Bottom Bracket: Square taper, 68 mm, sealed cartridge
- Pedals: Kids' Satellite, 9/16 thread
- Rims: Alloy 16", 28-hole
- Front Hub: Steel, 100 mm, bolt-on
- Rear Hub: Steel, 24T
- Tyres: Bontrager XR1, wire bead, 27 tpi., 16x2.25"
- Brakes: Alloy linear-pull
- Handlebars: Kid's steel,25.4 mm clamp, 80 mm rise, 500 mm width
- Handlebar Grips: Kids' grip, 107mm width
- Headset: Adjustable ball bearing
- Stem: Bontrager approved alloy, 25.4mm clamp, 15 degree rise, 50mm
- Saddle: Kids' padded, integrated seat post, with handle
- Accessories: Training Wheel Trek Adjustable 12"-16"
- Weight: 9.45 kg / 20.84 lbs
- Age Range: 4-5
Yên tâm mua sắm với giá tốt nhất.
Ride Plus cam kết mang đến mức giá cạnh tranh nhất từ các nhà bán lẻ ủy quyền tại Việt Nam.
Nếu bạn tìm thấy sản phẩm tương tự được rao bán với giá thấp hơn — Ride Plus sẽ so khớp giá để bạn luôn yên tâm khi lựa chọn.
Vui lòng điền biểu mẫu bên dưới. Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 72 giờ.
📞 Cần hỗ trợ? Liên hệ qua Zalo, Facebook hoặc gọi 1900 636 424 (10:00–18:00, Thứ 2 đến Chủ nhật).
* Điều kiện và điều khoản áp dụng "Chính sách khớp giá" xem thêm TẠI ĐÂY
Đánh giá, nhận xét khách hàng
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
HỖ TRỢ TƯ VẤN QUA ĐIỆN THOẠI
Cảm ơn Anh/Chị đã để lại lời nhắn.
Chúng tôi sẽ liên hệ đến Anh/Chị trong vòng 24h.
Thank you for contacting us.
We will get back to you within 24h.
- Frame: Alloy kid's frame, 16" size, cantilever brake mounts
- Fork: Kid's steel fork, cantilever brake mounts
- Crankset: Alloy, 26T steel ring, chainguard, 89mm length
- Cassette: Freewheel, 18T
- Chain: HV410, 1/2x1/8
- Bottom Bracket: Square taper, 68 mm, sealed cartridge
- Pedals: Kids' Satellite, 9/16 thread
- Rims: Alloy 16", 28-hole
- Front Hub: Steel, 100 mm, bolt-on
- Rear Hub: Steel, 24T
- Tyres: Bontrager XR1, wire bead, 27 tpi., 16x2.25"
- Brakes: Alloy linear-pull
- Handlebars: Kid's steel,25.4 mm clamp, 80 mm rise, 500 mm width
- Handlebar Grips: Kids' grip, 107mm width
- Headset: Adjustable ball bearing
- Stem: Bontrager approved alloy, 25.4mm clamp, 15 degree rise, 50mm
- Saddle: Kids' padded, integrated seat post, with handle
- Accessories: Training Wheel Trek Adjustable 12"-16"
- Weight: 9.45 kg / 20.84 lbs
- Age Range: 4-5









































